đá nhám
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại đá tự nhiên có bề mặt thô ráp, thường được dùng để mài, đánh bóng hoặc làm nhẵn bề mặt các vật liệu khác như kim loại, gỗ. Đá nhám có độ cứng và độ mài mòn cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thợ mộc dùng đá nhám để làm nhẵn bề mặt chiếc bàn gỗ trước khi sơn.
- Trong xưởng cơ khí, đá nhám là công cụ không thể thiếu để mài sắc các lưỡi dao.
Các cách sử dụng nâng cao
- "gia công bằng đá nhám": chỉ quá trình sử dụng đá nhám để xử lý bề mặt vật liệu.
- Công đoạn cuối cùng là gia công bằng đá nhám để sản phẩm có độ bóng hoàn hảo.
Biến thể và từ gần giống
- Đá mài: từ đồng nghĩa, chỉ chung các loại đá dùng để mài.
- Giấy nhám: vật liệu khác (giấy) nhưng có cùng công dụng đánh nhẵn, mài mòn bề mặt.
- Đá bọt: một loại đá núi lửa xốp, nhẹ, cũng có thể dùng để mài mòn, chà nhẵn.
Từ đồng nghĩa
- Đá ráp: (phương ngữ) cùng chỉ loại đá có bề mặt thô ráp dùng để mài.
- Đá mài.
Lưu ý về cách dùng
- Từ đá nhám chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, thủ công mỹ nghệ, sản xuất và sửa chữa. Ít khi dùng trong văn nói hàng ngày.